Phép dịch "iconic" thành Tiếng Việt
tượng, hình, chân dung là các bản dịch hàng đầu của "iconic" thành Tiếng Việt.
iconic
adjective
ngữ pháp
Relating to, or having the characteristics of, an icon. [..]
-
tượng
nounWhen that's all spread out, it becomes an iconic image.
Khi được trải dài ra, nó trở thành một hình ảnh biểu tượng.
-
hình
nounCan I get the icon in cornflower blue?
Tôi có thể chọn biểu tượng hình hoa ngô màu xanh được không?
-
chân dung
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có tính chất tượng
- hình tượng
- sự lặp lại đúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " iconic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "iconic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu tượng · hình tượng · linh ảnh · thánh tượng · thần tượng · tượng · tượng thánh · điển hình
-
hình tượng đồ họa
-
hình tượng đĩa
-
hình tượng nhóm
Thêm ví dụ
Thêm