Phép dịch "ichthyological" thành Tiếng Việt
cá, ngư học là các bản dịch hàng đầu của "ichthyological" thành Tiếng Việt.
ichthyological
adjective
Of or pertaining to ichthyology. Adjective form of ichthyology. [..]
-
cá
verb nounI'm guessing our friend didn't refer you to me to get ichthyological advice.
Tôi đoán bạn chung của tôi và anh không giới thiệu anh cho tôi để xin lời khuyên về mấy con cá.
-
ngư học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ichthyological " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ichthyological" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá · ngư học
-
Ngư học · ngư học · ngư học 魚學
Thêm ví dụ
Thêm