Phép dịch "ichthyolite" thành Tiếng Việt

cá hoá thạch là bản dịch của "ichthyolite" thành Tiếng Việt.

ichthyolite noun ngữ pháp

A fossil of a fish.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá hoá thạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ichthyolite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ichthyolite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch