Phép dịch "hypocritical" thành Tiếng Việt

giả nhân giả nghĩa, giả đạo đức, đạo đức giả là các bản dịch hàng đầu của "hypocritical" thành Tiếng Việt.

hypocritical adjective ngữ pháp

Characterized by hypocrisy or being a hypocrite. [from mid-16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giả nhân giả nghĩa

    adjective
  • giả đạo đức

  • đạo đức giả

    adjective

    You think I have a hypocritical attitude to hypocrisy?

    Cậu nghĩ tôi đạo đức giả với bọn đạo đức giả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hypocritical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hypocritical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ giả hình · kẻ giả nhân giả nghĩa · kẻ đạo đức giả · người đạo đức giả
  • kẻ giả hình · kẻ giả nhân giả nghĩa · kẻ đạo đức giả · người đạo đức giả
Thêm

Bản dịch "hypocritical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch