Phép dịch "hypocrite" thành Tiếng Việt

kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ giả hình là các bản dịch hàng đầu của "hypocrite" thành Tiếng Việt.

hypocrite noun ngữ pháp

Someone who practices hypocrisy, who pretends to hold beliefs, or whose actions are not consistent with their claimed beliefs. [from early 13th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ đạo đức giả

    noun

    person practising hypocrisy [..]

    I want you to spare the people another hypocrite.

    Tôi muốn ông giúp người dân loại trừ một kẻ đạo đức giả.

  • kẻ giả nhân giả nghĩa

    noun

    person practising hypocrisy

    You're such a hypocrite!

    Cậu là kẻ giả nhân giả nghĩa!

  • kẻ giả hình

  • người đạo đức giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hypocrite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hypocrite" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giả nhân giả nghĩa · giả đạo đức · đạo đức giả
  • giả nhân giả nghĩa · giả đạo đức · đạo đức giả
Thêm

Bản dịch "hypocrite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch