Phép dịch "hypnotism" thành Tiếng Việt
thuật thôi miên là bản dịch của "hypnotism" thành Tiếng Việt.
hypnotism
noun
ngữ pháp
The art of inducing hypnosis. [..]
-
thuật thôi miên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hypnotism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hypnotism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khơi dẫn hậu thôi miên · ám thị hậu thôi miên · ám thị sau thôi miên
-
bị thôi miên · người bị thôi miên · thuốc ngủ · thôi miên
-
thôi miên
-
khơi dẫn thôi miên · ám thị thôi miên
-
thôi miên
Thêm ví dụ
Thêm