Phép dịch "hypnotic" thành Tiếng Việt

thuốc ngủ, bị thôi miên, người bị thôi miên là các bản dịch hàng đầu của "hypnotic" thành Tiếng Việt.

hypnotic adjective noun ngữ pháp

Of, or relating to hypnosis or hypnotism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc ngủ

    These medications are classified as sedative hypnotics .

    Những loại thuốc này được phân loại như là thuốc ngủ an thần .

  • bị thôi miên

    But it's OK that even though you're not hypnotized, you will forget everything that happened.

    Nhưng sẽ ổn thôi mặc dù bạn không hề bị thôi miên bạn sẽ vẫn quên những gì đã xảy ra.

  • người bị thôi miên

  • thôi miên

    Are you actually trying to hypnotize me, Brain?

    Anh đang thôi miên tôi đấy phải không Brain?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hypnotic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hypnotic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hypnotic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch