Phép dịch "hyperinflation" thành Tiếng Việt

Siêu lạm phát, Siêu lạm phát là các bản dịch hàng đầu của "hyperinflation" thành Tiếng Việt.

hyperinflation noun ngữ pháp

(economics) A very high rate of Inflation[1]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Siêu lạm phát

    Hyperinflation is unusually rapid inflation .

    Siêu lạm phát là lạm phát tăng nhanh bất thường .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyperinflation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hyperinflation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Siêu lạm phát

    Hyperinflation is unusually rapid inflation .

    Siêu lạm phát là lạm phát tăng nhanh bất thường .

Thêm

Bản dịch "hyperinflation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch