Phép dịch "hypermatrix" thành Tiếng Việt

siêu ma trận là bản dịch của "hypermatrix" thành Tiếng Việt.

hypermatrix noun ngữ pháp

(mathematics) A generalization of a matrix to a multidimensional array [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • siêu ma trận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hypermatrix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hypermatrix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch