Phép dịch "hyperawareness" thành Tiếng Việt

nhạy cảm quá mức, siêu nhận thức, suy nghĩ quá mức là các bản dịch hàng đầu của "hyperawareness" thành Tiếng Việt.

hyperawareness noun

The state of being hyperaware, or extremely sensitive to stimuli [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhạy cảm quá mức

  • siêu nhận thức

  • suy nghĩ quá mức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyperawareness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hyperawareness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch