Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

hump

Phép dịch "humping" thành Tiếng Việt

humping noun verb ngữ pháp

Present participle of hump. [..]

Bản dịch tự động của " humping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"humping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho humping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "humping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bướu · bẻ cong · cái bướu · gò · khom thành gù · làm gù · lúc buồn phiền · lúc chán chường · lúc chán nản · mô đất · điểm gay go
  • gù lưng
  • có bướu · gù lưng
  • bướu · bẻ cong · cái bướu · gò · khom thành gù · làm gù · lúc buồn phiền · lúc chán chường · lúc chán nản · mô đất · điểm gay go
Thêm

Bản dịch "humping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch