Phép dịch "hump" thành Tiếng Việt
bướu, mô đất, gò là các bản dịch hàng đầu của "hump" thành Tiếng Việt.
hump
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To bend something into a hump. [..]
-
bướu
noundeformity of the human back
Most people think that the humps store water.
Nhiều người nghĩ rằng bướu lạc đà dự trữ nước.
-
mô đất
noun -
gò
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bẻ cong
- cái bướu
- khom thành gù
- làm gù
- lúc buồn phiền
- lúc chán chường
- lúc chán nản
- điểm gay go
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hump " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hump
proper
(historical, World War 2, slang) The Himalayas, as the challenge for the supply route between India and China. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hump" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hump trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hump"
Các cụm từ tương tự như "hump" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gù lưng
-
có bướu · gù lưng
Thêm ví dụ
Thêm