Phép dịch "humpbacked" thành Tiếng Việt
có bướu ở lưng, gù lưng là các bản dịch hàng đầu của "humpbacked" thành Tiếng Việt.
humpbacked
adjective
ngữ pháp
Having a hump on the back, either naturally or due to a medical condition. [..]
-
có bướu ở lưng
-
gù lưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " humpbacked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "humpbacked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá vẩy chân
-
Cá voi lưng gù
-
lưng có bướu · lưng gù · người gù lưng
-
Cá hồi trắng lưng gù
Thêm ví dụ
Thêm