Phép dịch "hun" thành Tiếng Việt

kẻ dã man, kẻ phá hoại, người Phổ là các bản dịch hàng đầu của "hun" thành Tiếng Việt.

hun noun ngữ pháp

(slang) Affectionate abbreviation of honey . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ dã man

  • kẻ phá hoại

  • người Phổ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người Đức
    • rợ Hung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hun noun ngữ pháp

A member of a nomadic tribe, the Huns, most likely of Turkic origin, which invaded Europe in the fourth century from Central Asia. [..]

+ Thêm

"Hun" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hun trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hun"

Các cụm từ tương tự như "hun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch