Phép dịch "humbly" thành Tiếng Việt

một cách nhún nhường là bản dịch của "humbly" thành Tiếng Việt.

humbly adverb ngữ pháp

In a humble manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách nhún nhường

    Humbly, she used to answer:

    Cô cũng đã từng trả lời một cách nhún nhường:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " humbly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "humbly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "humbly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch