Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "humbling" thành Tiếng Việt
humbling
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of humble. [..]
Bản dịch tự động của " humbling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"humbling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho humbling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "humbling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàn vi
-
ong nghệ
-
bần tăng
-
ngu ý
-
bần tăng
-
tệ xá
-
bỉ nhân
-
hèn · hèn mọn · hạ thấp · khiêm · khiêm cung · khiêm nhường · khiêm tốn · khúm núm · làm nhục · mọn · nhu mì · nhún nhường · nhỏ bé · nhỏ mọn · nhỏ nhoi · sỉ nục · thấp kém · tầm thường · xoàng xĩnh
Thêm ví dụ
Thêm