Phép dịch "hullabaloo" thành Tiếng Việt

tiếng ồn ào, sự làm rùm beng, tiếng la ó là các bản dịch hàng đầu của "hullabaloo" thành Tiếng Việt.

hullabaloo noun ngữ pháp

An uproar or fuss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng ồn ào

  • sự làm rùm beng

  • tiếng la ó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hullabaloo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hullabaloo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hullabaloo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch