Phép dịch "hovercraft" thành Tiếng Việt

tàu cánh ngầm, xe lướt nước đệm khí là các bản dịch hàng đầu của "hovercraft" thành Tiếng Việt.

hovercraft noun ngữ pháp

A vehicle supported on a cushion of air, able to traverse many different types of terrain and travel over water, used for transport. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tàu cánh ngầm

    noun
  • xe lướt nước đệm khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hovercraft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hovercraft"

Thêm

Bản dịch "hovercraft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch