Phép dịch "hover" thành Tiếng Việt
thoáng, bay lượn, do dự là các bản dịch hàng đầu của "hover" thành Tiếng Việt.
hover
verb
noun
ngữ pháp
To float in the air. [..]
-
thoáng
Select the cursor theme you want to use (hover preview to test cursor
Chọn sắc thái con chạy bạn muốn dùng (ô xem thử thoáng để thử ra con chạy
-
bay lượn
And we have actually flown this vehicle and lost an engine, and continued to hover.
Chúng ta đã bay trên phương tiện này và mất động cơ, và tiếp tục bay lượn.
-
do dự
Now, my hand was kind of hovering on the delete button, right?
Lúc này, tôi đang do dự có nên nhấn nút xóa hay không
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lượn
- băn khoăn
- lơ lửng đe doạ
- lẩn quẩn
- phân vân
- sự bay liệng
- sự bay lượn
- sự băn khoăn
- sự do dự
- sự lảng vảng
- sự lởn vởn
- sự phân vân
- sự quanh quất
- sự trôi lơ lửng
- tính mạng lơ lửng
- ấp ủ
- lơ lửng
- lởn vởn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hover"
Các cụm từ tương tự như "hover" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lượn
-
luẩn quẩn
-
lượn
Thêm ví dụ
Thêm