Phép dịch "housefly" thành Tiếng Việt

Ruồi nhà, con ruồi, ruồi nhà là các bản dịch hàng đầu của "housefly" thành Tiếng Việt.

housefly noun ngữ pháp

The common fly, of the species Musca domestica that occurs in most homes; it can spread some diseases. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ruồi nhà

    species of insect

    Houseflies carry disease-causing agents on their feet

    Ruồi nhà mang mầm bệnh nơi chân chúng

  • con ruồi

    The brain of a human is far superior to that of a housefly.

    Não bộ con người hơn não con ruồi nhiều.

  • ruồi nhà

    noun

    Houseflies carry disease-causing agents on their feet

    Ruồi nhà mang mầm bệnh nơi chân chúng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " housefly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "housefly"

Thêm

Bản dịch "housefly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch