Phép dịch "household" thành Tiếng Việt

hộ, gia đình, bếp là các bản dịch hàng đầu của "household" thành Tiếng Việt.

household adjective noun ngữ pháp

Collectively, all the persons who live in a given house; a family including attendants, servants etc.; a domestic or family establishment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hộ

    noun

    So imagine that you're a retired household in Belgium and someone comes to your front door.

    Tưởng tượng bạn là một hộ về hưu ở Bỉ, và ai đó đến trước cửa nhà bạn.

  • gia đình

    noun

    How can family heads build up their households?

    Làm thế nào người chủ gia đình có thể xây dựng gia đình mình về mặt thiêng liêng?

  • bếp

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hộ gia đình
    • bột loại hai
    • nội trợ
    • toàn bộ người nhà
    • Hộ gia đình
    • hoä, gia ñình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " household " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Household
+ Thêm

"Household" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Household trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "household" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "household" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch