Phép dịch "honey" thành Tiếng Việt
mật ong, mật, anh yêu là các bản dịch hàng đầu của "honey" thành Tiếng Việt.
(uncountable) A viscous, sweet fluid produced from plant nectar by bees. Often used to sweeten tea or to spread on baked goods. [..]
-
mật ong
nounsweet substance produced by bees [..]
Adam, you wouldn't believe how much honey was out there.
Adam, cậu sẽ không tin có bao nhiêu mật ong ngoài kia.
-
mật
nounAdam, you wouldn't believe how much honey was out there.
Adam, cậu sẽ không tin có bao nhiêu mật ong ngoài kia.
-
anh yêu
Why don't you tell our daughter about it, honey?
Sao anh không kể cho con gái mình nghe, anh yêu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh yêu quý
- con yêu quý
- em yêu
- em yêu quý
- mình yêu quý
- sự dịu dàng
- sự ngọt ngào
- Mật ong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " honey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Honey, I Blew Up the Kid [..]
"Honey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Honey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "honey"
Các cụm từ tương tự như "honey" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảnh phong lưu
-
chim hút mật
-
diều ăn ong
-
Trichogaster chuna
-
loa có màng rung
-
chất ngọt thơm dịu · dịch ngọt · thuốc lá tẩm mật
-
ong · ong mật
-
bùi tai · có mật · dịu dàng · ngon ngọt · ngọt ngào · ngọt như mật · đường mật