Phép dịch "honey-bee" thành Tiếng Việt

ong mật, ong là các bản dịch hàng đầu của "honey-bee" thành Tiếng Việt.

honey-bee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ong mật

    noun

    the honey bees that are flitting from flower to flower —

    những con ong mật chập chờn từ hoa này sang hoa khác

  • ong

    noun

    the honey bees that are flitting from flower to flower —

    những con ong mật chập chờn từ hoa này sang hoa khác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honey-bee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "honey-bee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch