Phép dịch "holies" thành Tiếng Việt

holies noun

Plural form of holy. Used almost exclusively in Holy of Holies. [..]

Bản dịch tự động của " holies " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"holies" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho holies trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "holies" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Holy Writ kinh thánh · cái linh thiêng · linh thiêng · mộ đạo · nơi linh thiêng · sùng đạo · thiêng liêng · thánh · thần thánh · trong sạch · vật linh thiêng · đất thánh · 聖
  • oai linh
  • hương nhu
  • Chúa Thánh Linh · Thánh Thần · Đức Thánh Linh
  • bánh thánh
  • Thành Vatican
  • thánh địa · vùng đất thánh · Đất Thánh
  • Đế quốc La Mã Thần thánh · đế chế La Mã thần thánh
Thêm

Bản dịch "holies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch