Phép dịch "holy" thành Tiếng Việt
thần thánh, thánh, linh thiêng là các bản dịch hàng đầu của "holy" thành Tiếng Việt.
Dedicated to a religious purpose or a god. [..]
-
thần thánh
adjective noundedicated to a religious purpose
Your holy crusade is led by men, not some precious deity.
Cuộc Thập tự chinh của các ngươi được lãnh đạo bởi người chứ không phải thần thánh.
-
thánh
noun adjectivededicated to a religious purpose
I’ve asked hundreds of young women to share their holy places with me.
Tôi đã yêu cầu hàng trăm thiếu nữ chia sẻ “những nơi thánh thiện” của họ với tôi.
-
linh thiêng
nounYou would spill blood in this holy place?
Ngài muốn máu đổ trong chốn linh thiêng này à?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 聖
- trong sạch
- Holy Writ kinh thánh
- cái linh thiêng
- mộ đạo
- nơi linh thiêng
- sùng đạo
- thiêng liêng
- vật linh thiêng
- đất thánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative letter-case form of [i]holy[/i] used when referring to an important figure, such as God, or to an important item or event.
"Holy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Holy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "holy"
Các cụm từ tương tự như "holy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oai linh
-
hương nhu
-
Chúa Thánh Linh · Thánh Thần · Đức Thánh Linh
-
bánh thánh
-
Thành Vatican
-
thánh địa · vùng đất thánh · Đất Thánh
-
Đế quốc La Mã Thần thánh · đế chế La Mã thần thánh
-
Toà Thánh · Tòa Thánh