Phép dịch "holiday" thành Tiếng Việt
ngày lễ, nghỉ hè, ngày nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "holiday" thành Tiếng Việt.
A day on which a festival, religious event, or national celebration is traditionally observed. [..]
-
ngày lễ
nounday on which a festival, etc, is traditionally observed [..]
Now, you have all been at a mall during the holidays, yes?
Giờ, ai cũng đi siêu thị ngày lễ rồi nhỉ, hửm?
-
nghỉ hè
period taken off work or study for travel
The students are on holiday.
Sinh viên đang nghỉ hè.
-
ngày nghỉ
nounI was always made to come here for the holidays.
Anh luôn bị bắt buộc phải tới đây trong những ngày nghỉ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lễ
- nghỉ
- kỳ nghỉ
- nghỉ lễ
- nghỉ mát
- ngaøy leã, ngaøy nghæ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holiday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Holiday" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Holiday trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "holiday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đi nghỉ mát
-
kỳ nghỉ hè · nghỉ hè
-
nghỉ mát
-
đi nghỉ
-
ngày lễ · ngày lễ công cộng
-
trại nghỉ
-
đi nghỉ
-
kỳ nghỉ hè