Phép dịch "holiday-maker" thành Tiếng Việt
người đi nghỉ mát là bản dịch của "holiday-maker" thành Tiếng Việt.
holiday-maker
noun
ngữ pháp
(UK) someone who is on holiday [..]
-
người đi nghỉ mát
somebody on holiday
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holiday-maker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm