Phép dịch "holding" thành Tiếng Việt

giữ, cách cầm, cách nắm là các bản dịch hàng đầu của "holding" thành Tiếng Việt.

holding verb noun ngữ pháp

Something that one owns, especially stocks and bonds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữ

    verb

    It was all I could do to hold onto this amazing creature.

    Tôi chỉ có thể cố giữ chặt thứ sinh vật kỳ lạ đó.

  • cách cầm

    When did your eager little fingers learn to hold dice?

    Chừng nào những ngón tay tham lam của cô biết cách cầm súc sắc?

  • cách nắm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cổ phần
    • ruộng đất
    • sự cầm
    • sự nắm
    • tài sản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " holding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Holding proper

A surname.

+ Thêm

"Holding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Holding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "holding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bãi cá
  • bắt giữ · bế · chiếm · chiếm hữu · cho là · choán · chỗ dựa · chứa · chứa đựng · coi là · còn mãi · có giá trị · có hiệu lực · có thể áp dụng · có ý nghĩ là · cầm · cầm nắm · cố định · cứ vẫn · diễn ra · dừng lại · giữ · giữ chắc · giữ vị trí · giữ vững · giữ yên · hàm súc · khoang · kiêm · kéo dài · kìm lại · lôi cuốn · ngừng lại · nhà lao · nhà tù · nén · nín · nói · nắm · nắm giữ · pháo đài · sẽ thế nào · sở hữu · sự cầm · sự giam cầm · sự hiểu thấu · sự nắm chặt · sự nắm giữ · sự nắm được · theo · theo đuổi · thu hút · thành luỹ · tin rằng · tiến hành · tiếp tục · tiếp tục đi theo · tán thành · tổ chức · vật để nắm lấy · vật đỡ · vịn · xem là · xâm chiếm · đúng · đồn ải · đợi một tí · đứng lại · đựng · ảnh hưởng · ở
  • hội thảo
  • cầm lòng
Thêm

Bản dịch "holding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch