Phép dịch "hoard" thành Tiếng Việt

tích trữ, trữ, chỗ cất giấu là các bản dịch hàng đầu của "hoard" thành Tiếng Việt.

hoard verb noun ngữ pháp

A hidden, secret supply or fund. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tích trữ

    verb

    We don't have to hoard cans of spaghetti or go down into the basement.

    Chúng ta không phải tích trữ mỳ ăn hoặc trốn dưới tầng hầm.

  • trữ

    verb

    Maybe it's a chipmunk thing, like hoarding, you know?

    Chắc là thói quen của sóc chuột, như trữ hạt, biết chứ?

  • chỗ cất giấu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của dành dụm
    • dành dum
    • dự trữ
    • kho dự trữ
    • kho tích trữ
    • tích trữ lương thực
    • kho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hoard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hoard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch