Phép dịch "Hoarding" thành Tiếng Việt

Đầu cơ tích trữ, panô để quảng cáo, sự dành dụm là các bản dịch hàng đầu của "Hoarding" thành Tiếng Việt.

Hoarding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đầu cơ tích trữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hoarding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hoarding noun verb ngữ pháp

(UK) A temporary fence-like structure built around building work to add security and prevent accidents to the public. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • panô để quảng cáo

  • sự dành dụm

  • sự trữ

  • sự tích trữ

Các cụm từ tương tự như "Hoarding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tích trữ lao động
  • Công ty nắm giữ
  • chỗ cất giấu · của dành dụm · dành dum · dự trữ · kho · kho dự trữ · kho tích trữ · trữ · tích trữ · tích trữ lương thực
Thêm

Bản dịch "Hoarding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch