Phép dịch "hiker" thành Tiếng Việt
người đi bộ việt dã là bản dịch của "hiker" thành Tiếng Việt.
hiker
noun
ngữ pháp
One who hikes, especially frequently. [..]
-
người đi bộ việt dã
What did the hikers in Elder Jeffrey R.
Những người đi bộ việt dã trong bài nói chuyện của Anh Cả Jeffrey R.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hiker"
Các cụm từ tương tự như "hiker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đi nhờ xe · người đi xe boóng
Thêm ví dụ
Thêm