Phép dịch "hike" thành Tiếng Việt
cuộc hành quân, cuộc đi bộ, hành quân là các bản dịch hàng đầu của "hike" thành Tiếng Việt.
hike
verb
noun
ngữ pháp
A long walk. [..]
-
cuộc hành quân
It's kind of out past Mars. It's a hike.
Nó đại loại đi qua sao Hoả — như một cuộc hành quân.
-
cuộc đi bộ
Young women carry Jami Palmer on a hike, 62
Các thiếu nữ khiêng Jami Palmer trong cuộc đi bộ việt dã, 62
-
hành quân
It's kind of out past Mars. It's a hike.
Nó đại loại đi qua sao Hoả — như một cuộc hành quân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kéo lên
- đi bộ đường dài
- đi lặn lội
- đi mạnh mẽ
- đi nặng nhọc
- đẩy đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hike " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hike" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
wage-rise
-
sự tăng thuế
-
Đi bộ đường dài
-
quá giang · sự đi xe boóng · đi nhờ xe · đi xe boóng
-
Đi bộ đường dài
Thêm ví dụ
Thêm