Phép dịch "highest" thành Tiếng Việt

cao nhất, lớn nhất, thượng là các bản dịch hàng đầu của "highest" thành Tiếng Việt.

highest adjective adverb

Superlative form of high: most high . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao nhất

    Mt. Fuji is the highest mountain in Japan.

    Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.

  • lớn nhất

    The previous highest honor he had in Britain

    Sự vinh danh lớn nhất gần đây nhất của ông ở Anh

  • thượng

    Maintain a conspiracy of lies at the highest levels of government.

    Duy trì một âm mưu về lừa dối ở thượng tầng chính phủ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tối cao
    • tối thượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " highest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "highest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "highest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch