Phép dịch "higher" thành Tiếng Việt

cao hơn, cao đẳng, có cấp cao hơn là các bản dịch hàng đầu của "higher" thành Tiếng Việt.

higher noun adjective adverb ngữ pháp

comparative form of high: more high [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao hơn

    adjective

    They have higher rates of retention, higher job satisfaction, higher rates of productivity.

    Họ có tỉ lệ duy trì, hài lòng công việc cao hơn, mức độ sáng tạo cao hơn.

  • cao đẳng

    adjective

    Many institutions of higher learning will grant an 18- to 30-month deferral to prospective missionaries.

    Nhiều trường cao đẳng hoặc đại học cho phép những người truyền giáo tương lai hoãn học trong thời gian 18 đến 30 tháng.

  • có cấp cao hơn

  • trên

    adjective

    It's fuel that can activate your higher realms...

    Nó là thứ nhiên liệu có thể kích hoạt những phần trên của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " higher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "higher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "higher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch