Phép dịch "hiding" thành Tiếng Việt
sự trốn tránh, sự đánh đòn, sự đánh đập là các bản dịch hàng đầu của "hiding" thành Tiếng Việt.
hiding
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of hide. [..]
-
sự trốn tránh
-
sự đánh đòn
-
sự đánh đập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ẩn náu
- trận đòn
- ẩn náu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hiding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hide · bì · che · che dấu · che giấu · cất giấu · da · dấu · giấu · giấu giếm · giữ kín · náu · nấp · trốn · yểm · ẩn · ẩn náu
-
nơi trốn tránh · nơi ẩn náu
-
náu
-
tẩu tán
-
tẩu
-
da thuộc
-
ẩn náu
-
nơi trốn tránh · nơi ẩn náu
Thêm ví dụ
Thêm