Phép dịch "hiding-place" thành Tiếng Việt
nơi ẩn náu, nơi trốn tránh là các bản dịch hàng đầu của "hiding-place" thành Tiếng Việt.
hiding-place
-
nơi ẩn náu
The soldiers who were shooting yelled for me to come out from my hiding place.
Toán lính đang bắn kêu tôi ra khỏi nơi ẩn náu.
-
nơi trốn tránh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiding-place " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm