Phép dịch "hexane" thành Tiếng Việt

Hexan, hexan là các bản dịch hàng đầu của "hexane" thành Tiếng Việt.

hexane noun ngữ pháp

(organic chemistry) Any of five isomeric aliphatic hydrocarbons, C 6 H 14 . They are colorless, volatile liquids. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hexan

    chemical compound

  • hexan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hexane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hexane"

Thêm

Bản dịch "hexane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch