Phép dịch "hexameter" thành Tiếng Việt
thơ sáu âm tiết là bản dịch của "hexameter" thành Tiếng Việt.
hexameter
noun
ngữ pháp
(uncountable) a poetic metre in which each line has six feet [..]
-
thơ sáu âm tiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hexameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm