Phép dịch "hereditary" thành Tiếng Việt
di truyền, cha truyền con nối là các bản dịch hàng đầu của "hereditary" thành Tiếng Việt.
hereditary
adjective
noun
ngữ pháp
which is passed on as inheritance, by last will or intestate [..]
-
di truyền
noun adjectiveThis hereditary defect, or sin, cannot be seen under a microscope.
Khiếm khuyết di truyền này, tức tội lỗi, không thể thấy được qua kính hiển vi.
-
cha truyền con nối
adjectiveThey had just begun to come out of a hereditary kind of slavery.
Họ đã bắt đầu thoát khỏi chế độ nô lệ cha truyền con nối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hereditary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hereditary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bệnh Milroy
-
tính di truyền
-
Chế độ quân chủ thế tập
-
Phong tước
Thêm ví dụ
Thêm