Phép dịch "hemostat" thành Tiếng Việt
cầm máu là bản dịch của "hemostat" thành Tiếng Việt.
hemostat
noun
ngữ pháp
(medicine) an instrument that clamps blood vessels to diminish or halt blood flow [..]
-
cầm máu
Bergamot pectin, a powerful gelatinizing agent, also finds a place in hemostatic and antidiarrheal preparations.
Chất keo trong trái bergamot, một chất làm đông rất nhanh, cũng được dùng trong các loại thuốc cầm máu và trị tiêu chảy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hemostat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hemostat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầm máu · thuốc cầm máu
-
cầm máu · thuốc cầm máu
Thêm ví dụ
Thêm