Phép dịch "hen" thành Tiếng Việt
gà mái, mái, đàn bà là các bản dịch hàng đầu của "hen" thành Tiếng Việt.
hen
verb
noun
adverb
ngữ pháp
(dialectal) Hence. [..]
-
gà mái
nounfemale chicken [..]
You boys are as crotchety as a couple of old hens.
Hai người kỳ cục như hai con gà mái già.
-
mái
adjectiveYou boys are as crotchety as a couple of old hens.
Hai người kỳ cục như hai con gà mái già.
-
đàn bà
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hen"
Thêm ví dụ
Thêm