Phép dịch "hemolymph" thành Tiếng Việt

Hemolymph là bản dịch của "hemolymph" thành Tiếng Việt.

hemolymph noun ngữ pháp

A circulating fluid in the bodies of some invertebrates that is the equivalent of blood. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hemolymph

    body fluid

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hemolymph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hemolymph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch