Phép dịch "heller" thành Tiếng Việt

người ồn ào là bản dịch của "heller" thành Tiếng Việt.

heller noun ngữ pháp

(historical) A 13th century coin equivalent to half a pfennig, no longer used [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người ồn ào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heller noun

a German coin valued at half a pfennig, produced from the beginning of the 13th century. [..]

+ Thêm

"Heller" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "heller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch