Phép dịch "heighten" thành Tiếng Việt

làm cao hơn, tăng lên, cao lên là các bản dịch hàng đầu của "heighten" thành Tiếng Việt.

heighten verb ngữ pháp

To make high; to raise higher; to elevate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cao hơn

  • tăng lên

  • cao lên

    And this is heightened by a couple of particular experiences.

    Và nó còn được nâng cao lên hơn bởi 1 vài kinh nghiệm cụ thể

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm cao lên
    • làm nổi lên
    • làm tôn lên
    • nâng cao
    • tăng cường
    • tăng thêm
    • đề cao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heighten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heighten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch