Phép dịch "hefty" thành Tiếng Việt

nặng, khoẻ mạnh, lực lưỡng là các bản dịch hàng đầu của "hefty" thành Tiếng Việt.

hefty adjective ngữ pháp

(of a person) possessing physical strength and weight; rugged and powerful; powerfully or heavily built. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nặng

    adjective noun

    So it's quite a hefty collection.

    Nó là bộ sưu tập nặng kí đó.

  • khoẻ mạnh

    adjective
  • lực lưỡng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vạm vỡ
    • mạnh mẽ
    • to khoẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hefty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hefty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hefty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch