Phép dịch "heeltap" thành Tiếng Việt
miếng da gót là bản dịch của "heeltap" thành Tiếng Việt.
heeltap
verb
noun
ngữ pháp
A piece or wedge that raises the heel of a shoe. [..]
-
miếng da gót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heeltap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm