Phép dịch "headed" thành Tiếng Việt
có ghi ở đầu là bản dịch của "headed" thành Tiếng Việt.
headed
adjective
verb
Having a head or heading [..]
-
có ghi ở đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " headed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "headed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểu dáng đầu đề
-
giải thưởng bắt · giải thưởng lấy đầu · thuế thân
-
ngu ngốc · đần độn
-
bà hiệu trưởng
-
đầu ghi âm
Thêm ví dụ
Thêm