Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "hazing" thành Tiếng Việt
hazing
noun
ngữ pháp
(US) An initiation or behavior that involves humiliation, harassment or abuse, particularly in universities and in the military. [..]
Bản dịch tự động của " hazing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"hazing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hazing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "hazing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt nạt · bụi mù · khói mù · làm mù · mù · phủ mờ · sương mù · sự hoang mang · sự lờ mờ · sự mơ hồ · sự rối rắm · ăn hiếp
-
bắt nạt · bụi mù · khói mù · làm mù · mù · phủ mờ · sương mù · sự hoang mang · sự lờ mờ · sự mơ hồ · sự rối rắm · ăn hiếp
-
bắt nạt · bụi mù · khói mù · làm mù · mù · phủ mờ · sương mù · sự hoang mang · sự lờ mờ · sự mơ hồ · sự rối rắm · ăn hiếp
Thêm ví dụ
Thêm