Phép dịch "haze" thành Tiếng Việt
sương mù, bắt nạt, mù là các bản dịch hàng đầu của "haze" thành Tiếng Việt.
haze
verb
noun
ngữ pháp
Very fine solid particles (smoke, dust) or liquid droplets (moisture) suspended in the air, slightly limiting visibility. [..]
-
sương mù
nounAS A curtain of haze gradually lifted, the American commodore Matthew C.
Khi màn sương mù dần dần tan biến, vị hạm trưởng Hoa-kỳ của tàu Susquehanna là Matthew C.
-
bắt nạt
-
mù
adjectiveThis is what causes the haze that gave the big Smoky Mountains their name.
Nó gây nên lớp bụi mù làm cho dãy núi Smoky mang tên như vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bụi mù
- khói mù
- làm mù
- phủ mờ
- sự hoang mang
- sự lờ mờ
- sự mơ hồ
- sự rối rắm
- ăn hiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm