Phép dịch "haystack" thành Tiếng Việt
đống cỏ khô, đống rơm là các bản dịch hàng đầu của "haystack" thành Tiếng Việt.
haystack
noun
ngữ pháp
A mound, pile, or stack of stored hay. [..]
-
đống cỏ khô
nounIt was the same year you lured me up to that haystack down on Hjorrtholm.
Đấy cũng là năm mà ông dụ dỗ tôi lên đống cỏ khô ở Hjorrtholm.
-
đống rơm
nounI realize that, ma'am, but you're looking for a needle in a haystack.
Tôi biết, thưa bà. Nhưng bà đang tìm cái kim trong đống rơm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haystack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haystack"
Thêm ví dụ
Thêm